lawrencejbarnes

Bảo lãnh con độc thân và đã lập gia đình đi Mỹ khác nhau như thế nào? First Consulting Group

Một sai lầm nhỏ trong việc xác định diện bảo lãnh con có thể kéo dài thời gian chờ đợi từ vài năm đến cả thập kỷ. First Consulting Group (FCG) – Tổ Hợp Luật Sư Di Trú Mỹ phân tích sự khác biệt quan trọng giữa các diện bảo lãnh con cái sang Mỹ định cư, giúp giúp gia đình tránh những rủi ro không đáng có trong quá trình đoàn tụ tại Mỹ.

Bảo lãnh con độc thân và đã lập gia đình khác nhau ở điểm nào?

Luật di trú Hoa Kỳ phân chia rõ ràng hai nhóm đối tượng con cái được bảo lãnh, căn cứ vào tình trạng hôn nhân tại thời điểm nộp đơn và tại thời điểm cấp visa. Sự khác biệt này không chỉ mang tính thủ tục hành chính, mà còn dẫn đến hai lộ trình di trú hoàn toàn khác nhau.

Xem thêm về bảo lãnh con: https://ditrumy.com/bao-lanh-con-sang-my/

Định nghĩa pháp lý và diện visa áp dụng

Theo luật di trú Mỹ, "con độc thân" (unmarried son/daughter) và "con đã lập gia đình" (married son/daughter) được phân loại vào các diện visa gia đình khác nhau:

  • Diện F1: Dành cho con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ
  • Diện F2B: Dành cho con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân
  • Diện F3: Dành cho con đã lập gia đình (ở mọi độ tuổi) của công dân Mỹ
  • Không có diện visa: Thường trú nhân không thể bảo lãnh con đã lập gia đình

Chỉ một chi tiết về tình trạng hôn nhân đã tạo ra sự khác biệt cơ bản trong thứ tự ưu tiên visa và thời gian chờ đợi. Diện F1 luôn có độ ưu tiên cao hơn diện F3 trong family-based preference categories.

Đối tượng được đi kèm và quyền lợi di trú

Khi được bảo lãnh theo diện con độc thân, bạn sẽ nhận được visa đơn lẻ. Ngược lại, nếu bạn là con đã lập gia đình:

  1. Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của bạn được đi kèm
  2. Tất cả đều nhận thẻ xanh cùng một thời điểm
  3. Không cần thực hiện quy trình bảo lãnh riêng cho họ

Đổi lại, thời gian chờ đợi cho diện F3 (con đã lập gia đình) thường kéo dài hơn đáng kể, có thể lên đến 12–15 năm tùy quốc gia, so với khoảng 5–7 năm đối với diện F1.

Trường hợp thay đổi tình trạng hôn nhân sau khi nộp hồ sơ

Một tình huống phức tạp thường gặp là thay đổi tình trạng hôn nhân trong quá trình chờ đợi. Nếu bạn:

  • Kết hôn khi đang được bảo lãnh diện F1/F2B: Hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện F3 (nếu cha mẹ là công dân Mỹ) hoặc bị hủy bỏ (nếu cha mẹ là thường trú nhân)
  • Ly hôn khi đang được bảo lãnh diện F3: Hồ sơ có thể chuyển về diện F1, nhưng priority date không đổi

Do đó, việc tuân thủ nghĩa vụ khai báo thông tin trong hồ sơ di trú đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc chậm cập nhật có thể dẫn đến rủi ro bị từ chối visa, hoặc ảnh hưởng đến tình trạng cư trú hợp pháp về sau.

Thời điểm xác định tình trạng hôn nhân theo luật di trú Mỹ

Theo quy định di trú, tình trạng hôn nhân được xem xét tại hai mốc quan trọng: thời điểm nộp đơn I-130 và thời điểm cấp visa. Kết hôn trước khi được cấp visa có thể khiến hồ sơ chuyển diện hoặc bị hủy, ngay cả khi bạn đã chờ đợi nhiều năm. Hiểu đúng thời điểm xác định tình trạng hôn nhân và cập nhật kịp thời thông tin với USCIS là yếu tố then chốt để tránh rủi ro pháp lý.

Thời gian chờ, hạn ngạch visa và những rủi ro gia đình cần đặc biệt lưu ý

Nhiều gia đình hiểu nhầm rằng thời gian chờ visa chỉ phụ thuộc vào ngày nộp đơn. Thực tế, quy trình phức tạp hơn nhiều. Chuyên gia Di Trú Mỹ của FCG giải thích các yếu tố quyết định thời gian chờ đợi để giúp gia đình lập kế hoạch hợp lý.

Priority Date và Visa Bulletin - Những con số quyết định thời gian chờ đợi

Priority Date (ngày ưu tiên) là ngày USCIS chính thức tiếp nhận đơn I-130. Sau khi được chấp thuận, hồ sơ sẽ chuyển sang National Visa Center để tiếp tục xử lý theo hạn ngạch. Ở giai đoạn này, gia đình cần hoàn tất các biểu mẫu cần thiết, nộp phí visa, chuẩn bị hồ sơ dân sự và chờ lịch phỏng vấn lãnh sự. Việc nắm rõ các bước thực hiện giúp việc chuẩn bị diễn ra chủ động và ít sai sót hơn.

Việc theo dõi Visa Bulletin tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (National Visa Center - NVC) là bước quan trọng trong quy trình xử lý hồ sơ theo hạn ngạch. Mỗi diện visa có hạn ngạch riêng dựa trên chính sách di trú hàng năm.

Ví dụ thực tế: Gia đình anh Minh (công dân Mỹ) nộp đơn bảo lãnh con trai độc thân vào tháng 5/2018 (Priority Date). Đến tháng 12/2025, Visa Bulletin cho diện F1 đang xử lý hồ sơ từ tháng 3/2017. Như vậy, con trai anh Minh vẫn còn phải đợi khoảng 1 năm nữa.

So sánh thời gian chờ đợi giữa các diện

Thời gian chờ đợi giữa các diện khác nhau đáng kể, phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ và hạn ngạch visa gia đình:

  • Diện F1 (con độc thân của công dân Mỹ): khoảng 6-7 năm
  • Diện F2B (con độc thân của thường trú nhân): khoảng 7-8 năm
  • Diện F3 (con đã lập gia đình của công dân Mỹ): khoảng 12-15 năm

Các nước có tỷ lệ di cư cao như Mexico, Philippines có thể phải chờ lâu hơn do hiện tượng "backlog hồ sơ bảo lãnh" và "retrogression visa" (ngày ưu tiên bị lùi lại).

Các rủi ro phổ biến khi thay đổi tình trạng hôn nhân

Tình huống của chị Hương là một ví dụ thực tế đáng lưu ý. Con gái chị đã được bảo lãnh diện F2B nhưng kết hôn mà không thông báo cho USCIS. Khi đến phỏng vấn, lãnh sự quán phát hiện và từ chối visa vì chị đã không cập nhật thông tin kịp thời.

Đội ngũ luật sư của First Consulting Group khuyến cáo các rủi ro phổ biến:

  1. Hiểu sai "quyền giữ diện cũ" - không có quy định nào cho phép giữ diện F1/F2B sau khi kết hôn
  2. Không thông báo kịp thời với USCIS về thay đổi tình trạng hôn nhân
  3. Lập kế hoạch kết hôn không phù hợp với tiến độ xử lý hồ sơ di trú

Nghĩa vụ cập nhật thông tin và tuân thủ các yêu cầu di trú là trách nhiệm bắt buộc trong suốt quá trình chờ xét hồ sơ. Người được bảo lãnh cần thông báo kịp thời các thay đổi liên quan đến tình trạng cá nhân để đảm bảo điều kiện xét duyệt không bị ảnh hưởng ngoài ý muốn.

Câu hỏi thường gặp về bảo lãnh con đi Mỹ - Giải đáp từ First Consulting Group

Hỏi: Con đã đính hôn hoặc sống chung có ảnh hưởng đến hồ sơ không?

Đính hôn không làm thay đổi diện cha mẹ bảo lãnh con cái. Tuy nhiên, nếu quan hệ bị xem là hôn nhân thực tế (common-law marriage) theo luật tiểu bang, hồ sơ có thể bị đánh giá lại và cần khai báo rõ ràng.

Hỏi: Diện bảo lãnh con nào đi Mỹ nhanh hơn?

Bảo lãnh con độc thân nhanh hơn. Diện F1 thường chờ khoảng 6–7 năm, trong khi diện F3 có thể kéo dài 12–15 năm do hạn ngạch visa gia đình.

Hỏi: Nếu con sắp kết hôn, có nên nộp hồ sơ bảo lãnh ngay không?**

Nếu đã có kế hoạch kết hôn rõ ràng, nên cân nhắc nộp hồ sơ sau khi kết hôn để tránh chuyển diện. Trường hợp cha mẹ là thường trú nhân, nên xem xét nhập quốc tịch trước khi bảo lãnh.

Hỏi: Bảo lãnh con đã lập gia đình có được đi kèm vợ/chồng và con không?**

Có. Theo diện F3, vợ/chồng và con dưới 21 tuổi được đi kèm và nhận thẻ xanh cùng thời điểm, không cần hồ sơ bảo lãnh riêng.

Hỏi: Khi nào cần cập nhật thông tin hồ sơ di trú? **

Khi có thay đổi về tình trạng hôn nhân hoặc thông tin cá nhân ảnh hưởng đến điều kiện xét hồ sơ, cần thông báo kịp thời cho cơ quan di trú.

Tổ Hợp Luật Sư Di Trú Mỹ First Consulting Group hiểu rằng mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng biệt. Mỗi quyết định về kế hoạch hôn nhân hay bảo lãnh đều ảnh hưởng đến tương lai của cả gia đình. Chúng tôi khuyến nghị tham khảo ý kiến chuyên gia di trú trước khi đưa ra quyết định quan trọng về bảo lãnh con cái để đảm bảo lựa chọn phù hợp nhất cho gia đình bạn.

First Consulting Group cam kết đồng hành cùng các gia đình Việt Nam trong hành trình đoàn tụ tại Mỹ, giúp xác định đúng diện bảo lãnh, tránh những rủi ro pháp lý đáng tiếc có thể xảy ra. Hãy liên hệ với đội ngũ luật sư của chúng tôi để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của gia đình bạn.

 
まだカードはフォローしていません。